• Revision as of 03:53, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sigmə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xichma (chữ cái Hy lạp)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    The eighteenth letter of the Greek alphabet. [L f. Gk]

    Tham khảo chung

    • sigma : National Weather Service
    • sigma : amsglossary
    • sigma : Corporateinformation
    • sigma : Chlorine Online
    • sigma : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X