• Revision as of 03:51, ngày 4 tháng 6 năm 2008 by Vet khenh (Thảo luận | đóng góp)

    /dʒæg/


    Thông dụng

    Danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

    Bữa rượu, bữa chè chén
    Cơn say bí tỉ
    Đầu nhọn, mỏm nhọn
    a jag of rock
    một mỏm đá nhọn

    Ngoại động từ

    Cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chỗ nhô
    khía
    mũi nhọn
    răng (cưa)
    rãnh cắt

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Spree, carouse, orgy, bout, Colloq binge, US and Canadiantoot: She was terribly hung-over after last night's jag.

    Tham khảo chung

    • jag : National Weather Service
    • jag : Corporateinformation
    • jag : Chlorine Online
    • jag : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X