• Revision as of 20:17, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /i´ræsibl/

    Thông dụng

    Tính từ

    No 1 ng na 3 y, cau 1 ki 3 nh

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Irritable; hot-tempered.
    Irascibility n. irasciblyadv. [ME f. F f. LL irascibilis f. L irasci grow angry f. iraanger]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X