• Revision as of 06:06, ngày 6 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /fri´dʒiditi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự băng giá
    Sự lạnh nhạt, sự nhạt nhẽo
    (y học) sự không thích giao hợp, sự lãnh cảm

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    chứng lãnh dục nữ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X