• Revision as of 11:57, ngày 18 tháng 11 năm 2009 by Hans89 (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    [ じさつ ]

    /TỰ SÁT/

    n

    sự tự sát/sự tự tử
    恋愛問題で自殺する: tự tử vì tình

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X