• Revision as of 19:36, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸inig´zækt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đúng, không chính xác

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không đúng
    không chính xác
    sai

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Imprecise, inaccurate, erroneous, incorrect, wrong, false,faulty, indefinite, fallacious, fuzzy, muddled: This gauge isgiving an inexact reading.

    Oxford

    Adj.
    Not exact.
    Inexactitude n. inexactly adv. inexactnessn.

    Tham khảo chung

    • inexact : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X