• Revision as of 02:06, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´skeili:n/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) lệch, không cân (tam giác)
    scalene triangle
    tam giác lệch
    scalene muscle
    cơ bậc thang

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không cân
    không đều cạnh
    lệch

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. (esp. of a triangle) having sides unequal inlength.
    N.
    (in full scalene muscle) = SCALENUS.
    Ascalene triangle.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X