• Revision as of 18:43, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´pa:tait/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phân riêng ra

    Kỹ thuật chung

    tách biệt

    Oxford

    Adj.
    Divided (esp. in comb.: tripartite).
    Bot. & Zool.divided to or nearly to the base. [L partitus past part. ofpartiri PART v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X