• Revision as of 08:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều (dùng (như) số ít)

    Phép biện chứng

    Toán & tin

    phép biện chứng
    marxian dialectics
    (toán (toán logic )ic ) phép biện chứng macxit

    Oxford

    N.

    (treated as sing. or pl.) = DIALECTIC n.
    .

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X