• Revision as of 17:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sini¸strɔ:s/

    Thông dụng

    Cách viết khác sinistrorsal

    Như sinistrorsal

    Chuyên ngành

    Y học

    quay trái, cuộn trái, xoăn trái

    Oxford

    Adj.
    Rising towards the left, esp. of the spiral stem of aplant. [L sinistrorsus f. sinister left + vorsus past part. ofvertere turn]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X