• Revision as of 19:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´inti¸grænd/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hàm bị tích

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    biểu thức tích phân
    hàm lấy tích phân

    Điện lạnh

    hàm bị tích (phân)

    Oxford

    N.
    Math. a function that is to be integrated. [L integrandusgerundive of integrare: see INTEGRATE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X