• Revision as of 06:05, ngày 30 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /æbə'meisəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dạ múi khế túi (động vật nhai lại)

    Y học

    dạ múi khế ( túi thứ tư củađộng vật nhai lại )

    Oxford

    N.

    (pl. abomasa) the fourth stomach of a ruminant. [mod.L f.AB- + OMASUM]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X