• Revision as of 18:32, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /,di:pɔ:'ti:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người bị trục xuất; người bị đày

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    A person who has been or is being deported.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X