• Revision as of 22:46, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'ri:'steit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Trình bày lại, phát biểu lại, nói lại bằng cách khác
    restate one's position
    trình bày lại lập trường

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr.
    Express again or differently, esp. more clearly orconvincingly.
    Restatement n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X