• Revision as of 09:40, ngày 2 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /'geiliə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (giải phẫu) cân bọc sọ; băng đầu
    Bao cánh môi; mảnh nghiền ngoài; mảnh nghiền ngoài hàm
    (y học) toàn đầu thống
    Nhóm cánh hoa hình mũ

    Oxford

    N. (pl. galeae or -as) Bot. & Zool.

    A structure like a helmetin shape, form, or function.
    Galeate adj. galeated adj. [L,= helmet]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X