• Revision as of 14:47, ngày 4 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /'zailənait/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xenluloit

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    gỗ hóa đá

    Oxford

    N.

    Propr. a kind of celluloid. [irreg. f. xyloidin (asXYLO-) + -ITE(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X