• Revision as of 03:39, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /oust/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc lá

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    A kiln for drying hops.
    Oast-house a building containingthis. [OE ast f. Gmc]

    Tham khảo chung

    • oast : National Weather Service
    • oast : amsglossary
    • oast : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X