• Revision as of 21:04, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'pri:skript/

    Thông dụng

    Danh từ

    Luật, quy tắc, mệnh lệnh, sắc lệnh

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    An ordinance, law, or command. [L praescriptum neut. pastpart.: see PRESCRIBE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X