• Revision as of 03:49, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'krægi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    có vách đứng
    dốc đứng
    lởm chởm

    Oxford

    Adj.
    (craggier, craggiest) 1 (esp. of a person's face) rugged;rough-textured.
    (of a landscape) having crags.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X