• Revision as of 21:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /bloun/

    Thông dụng

    Xem blow

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    có lò hồng

    Hóa học & vật liệu

    nổ tung

    Kỹ thuật chung

    phun ra
    thổi ra
    Tham khảo
    • blown : Chlorine Online

    Oxford

    Past part. of BLOW(1), BLOW(3).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X