• Revision as of 09:47, ngày 3 tháng 7 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /di´testəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đáng ghét; đáng ghê tởm

    Oxford

    Adj.

    Intensely disliked; hateful.
    Detestably adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X