• Revision as of 12:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸heptə´hi:drən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) khối bảy mặt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối bảy mặt

    Kỹ thuật chung

    khối bảy mặt

    Oxford

    N.
    A solid figure with seven faces.
    Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X