• Revision as of 17:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /pai¸θægə´riən/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Pitago
    pythagorean proposition
    (toán học) định lý Pitago

    Danh từ

    Môn đồ của Pitago; người theo thuyết Pitago

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) Pitago

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. of or relating to the Greek philosopherPythagoras (6th c. BC) or his philosophy, esp. regarding thetransmigration of souls.
    N. a follower of Pythagoras.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X