• Revision as of 13:45, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´lɔndʒərən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thân máy bay

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (cơ học ) xà dọc

    Oxford

    N.
    A longitudinal member of a plane's fuselage. [F, = girder]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X