• Revision as of 18:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸su:pə´stra:təm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .superstrata

    (địa lý,địa chất) tầng trên, vỉa trên

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tầng trên

    Kỹ thuật chung

    lớp phủ
    lớp trên

    Oxford

    N.
    (pl. -strata) an overlying stratum.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X