• Revision as of 18:12, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /saiz´mɔlədʒi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Địa chấn học

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    địa chấn học

    Kỹ thuật chung

    địa chấn học
    môn địa chấn

    Oxford

    N.
    The scientific study and recording of earthquakes andrelated phenomena.
    Seismological adj. seismologically adv.seismologist n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X