• Revision as of 18:17, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /sep´tiliən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Một triệu luỹ thừa bảy

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    1042 (Anh); 1024 (Mỹ)

    Oxford

    N.
    (pl. same) a thousand raised to the eighth (or formerly,esp. Brit., the fourteenth) power (10(24) and 10(42)respectively). [F f. sept seven, after billion etc.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X