• Revision as of 20:43, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /zou'daiəkəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) hoàng đạo
    zodiacal light
    ánh sáng hoàng đạo

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) (thuộc) hoàng đạo

    Điện lạnh

    hoàng đới
    zodiacal constellation
    chòm sao hoàng đới
    zodiacal light
    sáng hoàng đới

    Oxford

    Adj.
    Of or in the zodiac.
    Zodiacal light a luminous area ofsky shaped like a tall triangle occasionally seen in the eastbefore sunrise or in the west after sunset, esp. in theTropics. [F (as ZODIAC)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X