• Revision as of 19:56, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Như truncate

    Hóa học & vật liệu

    bị vát

    Nguồn khác

    Toán & tin

    bị chặt, bị cắt cụt

    Xây dựng

    cụt [bị chặt cụt]

    Điện lạnh

    bị cắt cụt
    bị cụt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X