• Revision as of 03:24, ngày 24 tháng 5 năm 2008 by Machiruka (Thảo luận | đóng góp)
    /laɪf.lɒŋ/

    Thông dụng

    Tính từ

    Suốt đời
    lifelong hatred
    mối hận suốt đời

    Oxford

    Adj.

    Lasting a lifetime.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X