• Revision as of 19:52, ngày 11 tháng 8 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    [ いおう ]

    vs

    diêm sinh

    n

    lưu huỳnh/sunphua/sulphur/sulfur
    コロイド硫黄 : lưu huỳnh keo
    ゴム状硫黄 : Lưu huỳnh dạng dính
    硫黄酸化物: ôxít sun-phua

    Kỹ thuật

    [ りゅうこう ]

    lưu huỳnh [sulfur]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X