• Revision as of 08:17, ngày 15 tháng 6 năm 2010 by Mắt mùa thu (Thảo luận | đóng góp)
    /kə´mitl/

    Thông dụng

    Danh từ ( (cũng) .commitment)

    Sự giao phó, sự uỷ thác
    Sự bỏ tù, sự tống giam
    Sự chuyển một dự luật cho một tiểu ban nghị viện xem xét
    Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X