• Revision as of 08:58, ngày 24 tháng 1 năm 2011 by Supercomet (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    //ri.əsem.bl ̩/ /

    Thông dụng

    Động từ

    Tập hợp lại
    Lắp lại, ráp lại
    to reassemble a watch
    lắp (ráp) lại một cái đồng hồ

    Hóa học & vật liệu

    tập hợp lại

    Xây dựng

    tái lắp ráp

    Kỹ thuật chung

    lắp lại
    ghép lại
    ráp lại
    ráp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X