• Revision as of 03:52, ngày 27 tháng 11 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    n

    りんかく - [輪郭]
    ヘム

    Tin học

    そとわく - [外枠]
    わく - [枠]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X