• Revision as of 08:54, ngày 13 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    Noun

    a branch of a tree, esp. one of the larger or main branches.

    Synonyms

    noun
    arm , fork , limb , offshoot , shoot , sprig , sucker , branch , leg , twig

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X