• Revision as of 09:32, ngày 9 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    Danh từ giống cái

    Mẩu, mảnh
    Une bribe de tabac
    một mẩu thuốc lá

    Phản nghĩa Masse, tout

    ( số nhiều) mẩu thừa
    Des bribes de viande
    những mẩu thịt ăn còn thừa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X