• Revision as of 19:05, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) committal
    Trát bắt giam
    Sự phạm tội
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa quân đi đánh

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    điều ràng buộc
    giao kết
    sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)
    sự giao ước

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    An engagement or (esp. financial) obligation thatrestricts freedom of action.
    The process or an instance ofcommitting oneself; a pledge or undertaking.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X