• Revision as of 16:27, ngày 9 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    Danh từ giống cái

    Đồ dự phòng, đồ trữ sẵn
    Sự mua đồ thiết dụng
    (luật học, pháp lý) tiền tạm cấp; tiền nộp trước
    (kinh tế) tiền bảo đảm (thanh toán), tiền bảo chứng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X