• Revision as of 06:11, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    có thời hạn

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    có thể giải hiệu
    có thể giải tiêu
    có thể hoàn thành
    có thể kết thúc được
    có thể xong

    Oxford

    Adj.

    That may be terminated.
    Coming to an end after acertain time (terminable annuity).
    Terminableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X