• Revision as of 18:39, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (toán học) chiếu, xạ ảnh
    projective geometry
    hình học xạ ảnh

    Oxford

    Adj.

    Geom. a relating to or derived by projection. b (of aproperty of a figure) unchanged by projection.
    Psychol.mentally projecting or projected (a projective imagination).
    Projectively adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X