• Revision as of 22:16, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Ăn cắp, xoáy, ăn trộm

    Oxford

    V.tr.

    Formal or joc. steal, pilfer.
    Purloiner n. [ME f. AFpurloigner put away, do away with (as PUR-, loign far f. Llonge)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X