• Revision as of 04:27, ngày 24 tháng 5 năm 2008 by Dzunglt (Thảo luận | đóng góp)

    Thông dụng

    Viết tắt
    Ba, bố ( papa)
    Mỗi năm ( per annum)
    salary f 12000 pa
    lương mỗi năm 12000 pao [

    Oxford

    N.

    Colloq. father. [abbr. of PAPA]

    Tham khảo chung

    • pa : National Weather Service
    • pa : amsglossary
    • pa : Corporateinformation
    • pa : Foldoc
    • pa : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X