• Revision as of 07:12, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đứng yên, không nhúc nhích, bất động

    Ô tô

    Nghĩa chuyên ngành

    không chạy được

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bất động
    cố định
    immobile dislocation
    lệch mạng cố định
    không chuyển động

    Oxford

    Adj.

    Not moving.
    Not able to move or be moved.
    Immobility n. [ME f. OF f. L immobilis (as IN-(1), MOBILE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X