• Revision as of 17:41, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giao phối

    Ngoại động từ

    Đặt chéo nhau
    Cho giao phối nhau

    Nội động từ

    Chéo nhau
    Giao phối nhau

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giao nhau

    Oxford

    V.

    Tr. & intr. lay or lie across each other.
    A intr. (ofanimals) breed with each other. b tr. cause to do this.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X