• Revision as of 21:49, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc về trực giác

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    trực giác
    Intuitive Command Structure (ICS)
    cấu trúc lệnh trực giác

    Oxford

    Adj.

    Of, characterized by, or possessing intuition.
    Perceived by intuition.
    Intuitively adv. intuitiveness n.[med.L intuitivus (as INTUIT)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X