• Revision as of 12:32, ngày 7 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /kɑ:dri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Khung, sườn
    (quân sự) lực lượng nòng cốt (của một đơn vị)
    Cán bộ

    Oxford

    N.

    A basic unit, esp. of servicemen, forming a nucleus forexpansion when necessary.
    Also a a group of activists in acommunist or any revolutionary party. b a member of such agroup. [F f. It. quadro f. L quadrus square]

    Tham khảo chung

    • cadre : National Weather Service
    • cadre : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X