• Revision as of 07:59, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .frusta, frustums

    Hình cụt
    frustum of a cone
    hình nón cụt
    frustum of a pyramind
    chóp cụt

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    khối cụt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình chóp cụt
    hình cụt
    đoạn cụt

    Oxford

    N.

    (pl. frusta or frustums) Geom.
    The remainder of a coneor pyramid whose upper part has been cut off by a plane parallelto its base.
    The part of a cone or pyramid interceptedbetween two planes. [L, = piece cut off]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X