• Revision as of 22:00, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác Moslem

    Tính từ

    (thuộc) Hồi giáo
    a Muslim leader
    thủ lĩnh Hồi giáo

    Danh từ

    Tín đồ Hồi giáo

    Oxford

    N. & adj.

    (also Moslem)
    N. a follower of the Islamicreligion.
    Adj. of or relating to the Muslims or theirreligion. [Arab. muslim, part. of aslama: see ISLAM]

    Tham khảo chung

    • muslim : National Weather Service
    • muslim : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X