• Revision as of 19:19, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thung lũng hẹp

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    khe lũng

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    hẻm núi sâu

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hẻm núi

    Oxford

    N.

    A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]

    Tham khảo chung

    • glen : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X