• Revision as of 01:57, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Pháp) người giữ cửa, phu khuân vác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    nhân viên sai phái

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    (esp. in France) a door-keeper or porter of a block of flatsetc. [F, prob. ult. f. L conservus fellow slave]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X